Nghĩa của từ "standby ticket" trong tiếng Việt
"standby ticket" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
standby ticket
US /ˈstænd.baɪ ˈtɪk.ɪt/
UK /ˈstænd.baɪ ˈtɪk.ɪt/
Danh từ
vé chờ, vé dự phòng
a ticket for a flight or performance that is sold only if there are seats available just before it starts
Ví dụ:
•
I managed to get a standby ticket for the flight to New York.
Tôi đã xoay xở để có được một vé chờ cho chuyến bay đến New York.
•
A standby ticket is usually much cheaper than a regular one.
Một chiếc vé chờ thường rẻ hơn nhiều so với vé thông thường.
Từ liên quan: